打跑

dǎ pǎo đả bào

Hán Việt: đả bào · Pinyin: dǎ pǎo

Tổng quan

đánh cho chạy mất | tự vệ | (đánh đuổi khiến ai đó) chạy mất

Cấu tạo: (đả) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh cho chạy mất | tự vệ | (đánh đuổi khiến ai đó) chạy mất

Eng

  • CC-CEDICT to run off rebuffed|to fend off|(to fight off and make sb) run off
  • Cihui to run off rebuffed; to fend off; (to fight off and make sb) run off