打躉兒

dǎ dǔn r đả độn nhi

Hán Việt: đả độn nhi · Pinyin: dǎ dǔn r

Tổng quan

mua sỉ

Cấu tạo: (đả) + (độn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua sỉ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓成批出卖; 打总。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓成批出卖。 2.打总。

Eng

  • CC-CEDICT to buy wholesale
  • Cihui to buy wholesale