打輸

đả thâu

Hán Việt: đả thâu

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (thâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 被打敗。如:「這場比賽我們雖然打輸了,但仍獲得很多寶貴的經驗。」

Eng

  • Cihui 打輸 ǎshū r.v. lose a fight/match