打车票 đả xa phiếu Hán Việt: đả xa phiếu Tổng quan Lấy (mua Cấu tạo: 打 (đả) + 车 (xa) + 票 (phiếu)Hán Việtđả xa phiếuCấu tạo打 + 车 + 票 · đả + xa + phiếu nghĩa thành phần: đả + xa + phiếu Nghĩa ViệtCihui Lấy (mua