打轉轉

dǎ zhuǎn zhuǎn đả chuyển chuyển

Hán Việt: đả chuyển chuyển · Pinyin: dǎ zhuǎn zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (chuyển) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旋转;绕圈子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旋转;绕圈子。