打過 dǎ guò · đả quá Hán Việt: đả quá · Pinyin: dǎ guò Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 過 (quá)Pinyindǎ guòHán Việtđả quáCấu tạo打 + 過 · đả + quá nghĩa thành phần: đả + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放过去。Tân Hoa Tự Điển 1.放过去。EngCihui 打過 ǎguò r.v. get through (a fight/effort)