打迭

dǎ dié đả điệt

Hán Việt: đả điệt · Pinyin: dǎ dié

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (điệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收拾、整理。元.關漢卿《魯齋郎》第三折:「怕不待打迭起千憂百慮,怎支吾這短嘆長吁!」也作「打疊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹打叠。收拾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹打叠。收拾。