打迷 đả mê Hán Việt: đả mê Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 迷 (mê)Hán Việtđả mêCấu tạo打 + 迷 · đả + mê nghĩa thành phần: đả + mê Nghĩa EngCihui 打迷 ǎmí v.o. puzzle/confuse sb.