打迸

dǎ bèng đả bính

Hán Việt: đả bính · Pinyin: dǎ bèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 振作,焕发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.振作,焕发。