打逗 đả đậu Hán Việt: đả đậu Tổng quan đùa; đùa bỡn; đùa giỡn。打鬧逗趣。 Cấu tạo: 打 (đả) + 逗 (đậu)Hán Việtđả đậuCấu tạo打 + 逗 · đả + đậu nghĩa thành phần: đả + đậu Nghĩa ViệtCihui đùa; đùa bỡn; đùa giỡn。打鬧逗趣。