打連連 đả liên liên Hán Việt: đả liên liên Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 連 (liên) + 連 (liên)Hán Việtđả liên liênCấu tạo打 + 連 + 連 · đả + liên + liên nghĩa thành phần: đả + liên + liên Nghĩa EngCihui 打連連 ǎliánlian v.o. <topo.> 1. associate/mix with 2. waste time in idle chat