打進

dǎ jìn đả tiến

Hán Việt: đả tiến · Pinyin: dǎ jìn

Tổng quan

xâm nhập | xâm lược

Cấu tạo: (đả) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xâm nhập | xâm lược

Eng

  • CC-CEDICT to breach|to invade
  • Cihui to breach; to invade