打乡谈

đả hương đàm

Hán Việt: đả hương đàm

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (hương) + (đàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說地方方言。《通俗常言疏證.言語.打鄉談》引《鳴鳳記劇》:「你方纔說什麼嬉子麻,可是你在那裡打鄉談罵我。」