打採

dǎ cǎi đả thải

Hán Việt: đả thải · Pinyin: dǎ cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"打彩"; 旧称戏曲演至精采处观众向女演员投掷钱币; 旧亦用以指狎客给妓女的缠头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"打彩"。 2.旧称戏曲演至精采处观众向女演员投掷钱币。 3.旧亦用以指狎客给妓女的缠头。