打鉤

dǎ gōu đả câu

Hán Việt: đả câu · Pinyin: dǎ gōu

Tổng quan

đánh dấu | vẽ dấu tick | dấu tick | dấu kiểm

Cấu tạo: (đả) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh dấu | vẽ dấu tick | dấu tick | dấu kiểm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在公文、试题等上面画“√”,表示认可、肯定或正确。

Eng

  • CC-CEDICT to tick|to check|tick mark|check mark
  • Cihui to tick; to check; tick mark; check mark