打釺
Pinyin: dǎ qiān
Tổng quan
đục: khoan
Nghĩa
Việt
- Cihui đục: khoan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 采矿﹑开隧道等爆破工程中,以锤击钎子,在岩石上或土中凿孔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.采矿﹑开隧道等爆破工程中,以锤击钎子,在岩石上或土中凿孔。
Eng
- Cihui 打釺 dǎqiān v.o. drill blasting hole in rock
Pinyin: dǎ qiān
đục: khoan