打銷 dǎ xiāo · đả tiêu Hán Việt: đả tiêu · Pinyin: dǎ xiāo Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 銷 (tiêu)Pinyindǎ xiāoHán Việtđả tiêuCấu tạo打 + 銷 · đả + tiêu nghĩa thành phần: đả + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"打消"。