打鏢 đả phiêu Hán Việt: đả phiêu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 鏢 (phiêu)Hán Việtđả phiêuCấu tạo打 + 鏢 · đả + phiêu nghĩa thành phần: đả + phiêu Nghĩa EngCihui 打鏢 ǎbiāo v.o. hit with a dartlike weapon