打長 dǎ zhǎng · đả trường Hán Việt: đả trường · Pinyin: dǎ zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 長 (trường)Pinyindǎ zhǎngHán Việtđả trườngCấu tạo打 + 長 · đả + trường nghĩa thành phần: đả + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长期。Tân Hoa Tự Điển 1.长期。