打閒

dǎ xián đả gian

Hán Việt: đả gian · Pinyin: dǎ xián

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因无事可做而闲着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因无事可做而闲着。

Eng

  • Cihui 打閑 ǎxián v.o. be unemployed