打雄 dǎ xióng · đả hùng Hán Việt: đả hùng · Pinyin: dǎ xióng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 雄 (hùng)Pinyindǎ xióngHán Việtđả hùngCấu tạo打 + 雄 · đả + hùng nghĩa thành phần: đả + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓动物交媾。Tân Hoa Tự Điển 1.谓动物交媾。