打鸡蛋 đả kê đản Hán Việt: đả kê đản Tổng quan Đánh trứng Cấu tạo: 打 (đả) + 鸡 (kê) + 蛋 (đản)Hán Việtđả kê đảnCấu tạo打 + 鸡 + 蛋 · đả + kê + đản nghĩa thành phần: đả + kê + đản Nghĩa ViệtCihui Đánh trứng