打非 dǎ fēi · đả phi Hán Việt: đả phi · Pinyin: dǎ fēi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 非 (phi)Pinyindǎ fēiHán Việtđả phiCấu tạo打 + 非 · đả + phi nghĩa thành phần: đả + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指打击制作、出售非法出版物的违法行为:扫黄~。