打頂

dǎ dǐng đả đính

Hán Việt: đả đính · Pinyin: dǎ dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打頂 ǎdǐng v.o. <agr.> pinch; top