打頭風
đả đầu phong
Hán Việt: đả đầu phong · Pinyin: dǎ tóu fēng
Tổng quan
ngược gió: gió ngược
Nghĩa
Việt
- Cihui ngược gió: gió ngược
- Cihui ngược gió; gió ngược。逆風。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 逆風。如:「本想順水順風好行船,偏偏遇著打頭風。」
Eng
- Cihui 打頭風 ǎtóufēng n. contrary wind