打頂

dǎ dǐng đả đính

Hán Việt: đả đính · Pinyin: dǎ dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掐去某些作物的顶尖,使之增产。也称打尖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掐去某些作物的顶尖,使之增产。也称打尖。

Eng

  • Cihui 打頂 ǎdǐng v.o. <agr.> pinch; top