打飛 đả phi Hán Việt: đả phi Tổng quan đánh bay Cấu tạo: 打 (đả) + 飛 (phi)Hán Việtđả phiCấu tạo打 + 飛 · đả + phi nghĩa thành phần: đả + phi Nghĩa ViệtCihui đánh bayEngCihui 打飛 ǎfēi r.v. knock/blow sth. off far away