打鳥
đả điểu
Hán Việt: đả điểu · Pinyin: dǎ niǎo
Tổng quan
bắn chim (bằng súng, ná v.v.) | chụp ảnh chim
Nghĩa
Việt
- Cihui bắn chim (bằng súng, ná v.v.) | chụp ảnh chim
Eng
- CC-CEDICT to shoot a bird (with a gun, slingshot etc)|to photograph birds
- Cihui to shoot a bird (with a gun, slingshot etc); to photograph birds