打鳴 đả minh Hán Việt: đả minh Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 鳴 (minh)Hán Việtđả minhCấu tạo打 + 鳴 · đả + minh nghĩa thành phần: đả + minh Nghĩa EngCihui 打鳴 ǎmíng v.o. crow (as a cock)