打黑

dǎ hēi đả hắc

Hán Việt: đả hắc · Pinyin: dǎ hēi

Tổng quan

trấn áp các hoạt động phi pháp | chống tội phạm có tổ chức

Cấu tạo: (đả) + (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trấn áp các hoạt động phi pháp | chống tội phạm có tổ chức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指打击具有黑社会性质的犯罪团伙:~除恶。

Eng

  • CC-CEDICT to crack down on illegal activities; to fight organized crime
  • Cihui to crack down on illegal activities; to fight organized crime