打鼾
đả hãn
Hán Việt: đả hãn · Pinyin: dǎ hān
Tổng quan
ngáy
Nghĩa
Việt
- Cihui ngáy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 睡覺時由於喉頭肌肉鬆弛,而發出粗重的呼吸聲響。《京本通俗小說.拗相公》:「欲喚老嫗問之,聞隔壁打鼾之聲,江居等馬上辛苦,俱已睡去。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熟睡时发出粗重呼吸声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.熟睡时发出粗重呼吸声。
Eng
- CC-CEDICT to snore
- Cihui to snore