打齁 đả hầu Hán Việt: đả hầu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 齁 (hầu)Hán Việtđả hầuCấu tạo打 + 齁 · đả + hầu nghĩa thành phần: đả + hầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 打鼾。《醒世恆言.卷二八.吳衙內鄰舟赴約》:「這裡母子便說話,下邊吳衙內打齁聲如發雷一般響了。」《紅樓夢》第二一回:「襲人聽他半日無動靜,微微的打齁,料他睡著。」