扔出 nhưng xuất Hán Việt: nhưng xuất Tổng quan ném ra Cấu tạo: 扔 (nhưng) + 出 (xuất)Hán Việtnhưng xuấtCấu tạo扔 + 出 · nhưng + xuất nghĩa thành phần: nhưng + xuất Nghĩa ViệtCihui ném ra