扔出

nhưng xuất

Hán Việt: nhưng xuất

Tổng quan

nhưng xuất/nhưng xích/nhưng xúy: ném ra

Cấu tạo: 扔 (nhưng) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ném ra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi throw out

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于