扔向 nhưng hướng Hán Việt: nhưng hướng Tổng quan Cấu tạo: 扔 (nhưng) + 向 (hướng)Hán Việtnhưng hướngCấu tạo扔 + 向 · nhưng + hướng nghĩa thành phần: nhưng + hướng Nghĩa EngCihui fling at