扔崩

rēng bēng nhưng băng

Hán Việt: nhưng băng · Pinyin: rēng bēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưng) + (băng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容突然迅速離去而不顧。《紅樓夢》第一一九回:「這有什麼難的呢,一個人也不叫他們知道,扔崩一走就完了事了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"扔蹦"; 象声词。多形容动作迅速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"扔蹦"。 2.象声词。多形容动作迅速。