扔棄
nhưng khí
Hán Việt: nhưng khí · Pinyin: rēng qì
Tổng quan
từ bỏ | vứt bỏ | ném đi
Nghĩa
Việt
- Cihui từ bỏ | vứt bỏ | ném đi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 丟棄。如:「這些東西還有用處,可別當廢物扔棄了。」也作「扔掉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丢弃,抛弃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丢弃,抛弃。
Eng
- CC-CEDICT to abandon|to discard|to throw away
- Cihui to abandon; to discard; to throw away