扔球

nhưng cầu

Hán Việt: nhưng cầu

Tổng quan

bánh xe nhỏ, xe tải bánh thấp, (như) truckle,bed, lăn (vòng...), làm cho lăn, đẩy, lăn, lên xuống hối hả

Cấu tạo: 扔 (nhưng) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ném bóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trundle

Từ liên quan

Gần nghĩa

扔下 · 扔出 · 扔弃 · 扔掉 · 扔进 · 球会 · 球体 · 球儿