扔貨

rēng huò nhưng hóa

Hán Việt: nhưng hóa · Pinyin: rēng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưng) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扔貨 ēnghuò n. <n.> drug on the market; goods in oversupply