扔貨
nhưng hóa
Hán Việt: nhưng hóa · Pinyin: rēng huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 废物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.废物。
Eng
- Cihui 扔貨 ēnghuò n. <n.> drug on the market; goods in oversupply
Hán Việt: nhưng hóa · Pinyin: rēng huò