扔進 rēng jìn · nhưng tiến Hán Việt: nhưng tiến · Pinyin: rēng jìn Tổng quan ném vào Cấu tạo: 扔 (nhưng) + 進 (tiến)Pinyinrēng jìnHán Việtnhưng tiếnCấu tạo扔 + 進 · nhưng + tiến nghĩa thành phần: nhưng + tiến Nghĩa ViệtCihui ném vào