扔进

rēng jìnnhưng tiến

Hán Việt: nhưng tiến · Pinyin: rēng jìn

Tổng quan

ném vào

Cấu tạo: 扔 (nhưng) + 進 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ném vào
  • VietPhrases ném vào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi throw in

Đức

  • Handedict hineinwerfen

Từ liên quan

Gần nghĩa

扔下 · 扔出 · 扔弃 · 扔掉 · 扔球 · 进了 · 进京 · 进价