扔開 nhưng khai Hán Việt: nhưng khai Tổng quan Cấu tạo: 扔 (nhưng) + 開 (khai)Hán Việtnhưng khaiCấu tạo扔 + 開 · nhưng + khai nghĩa thành phần: nhưng + khai Nghĩa EngCihui 扔開 ēngkāi r.v. 1. throw away/aside 2. dismiss from consideration