托業

tuō yè thác nghiệp

Hán Việt: thác nghiệp · Pinyin: tuō yè

Tổng quan

TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế)

Cấu tạo: (thác) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赖以成就功业; 谓借此以为治生之业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赖以成就功业。 2.谓借此以为治生之业。

Eng

  • CC-CEDICT TOEIC (Test of English for International Communication)
  • Cihui TOEIC (Test of English for International Communication)