託事

tuō shì thác sự

Hán Việt: thác sự · Pinyin: tuō shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假托他事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假托他事。

Eng

  • Cihui 托事 uōshì attr. <lg.> indicating meaning