託產 tuō chǎn · thác sản Hán Việt: thác sản · Pinyin: tuō chǎn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 產 (sản)Pinyintuō chǎnHán Việtthác sảnCấu tạo託 + 產 · thác + sản nghĩa thành phần: thác + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓依托以生。Tân Hoa Tự Điển 1.谓依托以生。