託人
thác nhân
Hán Việt: thác nhân · Pinyin: tuō rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 付托于他人; 犹假手。利用别人; 请托他人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.付托于他人。 2.犹假手。利用别人。 3.请托他人。
Eng
- Cihui 托人 uōrén v.o. ask sb.'s help; entrust someone