託僞

tuō wěi thác ngụy

Hán Việt: thác ngụy · Pinyin: tuō wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (ngụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓依托非正统的统治者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓依托非正统的统治者。