託體

tuō tǐ thác thể

Hán Việt: thác thể · Pinyin: tuō tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹委身。委托身体; 犹出身; 谓一切行动所依靠的根本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹委身。委托身体。 2.犹出身。 3.谓一切行动所依靠的根本。