託便 tuō biàn · thác tiện Hán Việt: thác tiện · Pinyin: tuō biàn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 便 (tiện)Pinyintuō biànHán Việtthác tiệnCấu tạo託 + 便 · thác + tiện nghĩa thành phần: thác + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓趁他人之便请求帮忙。Tân Hoa Tự Điển 1.谓趁他人之便请求帮忙。