託保 thác bảo Hán Việt: thác bảo Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 保 (bảo)Hán Việtthác bảoCấu tạo託 + 保 · thác + bảo nghĩa thành phần: thác + bảo Nghĩa EngCihui 托保 uō-bǎo* ab. tuō'ér and ¹bǎoyù