託信 tuō xìn · thác tín Hán Việt: thác tín · Pinyin: tuō xìn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 信 (tín)Pinyintuō xìnHán Việtthác tínCấu tạo託 + 信 · thác + tín nghĩa thành phần: thác + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 托递书信。Tân Hoa Tự Điển 1.托递书信。